Nứt răng, mẻ răng: xử trí ban đầu và khi nào cần khám
Cắn phải vật cứng, răng mẻ hoặc có vết nứt? Cách xử trí ban đầu tại nhà, dấu hiệu cần đi khám sớm và những điều nên tránh.
Nội dung bài viết 8 phần
Cắn nhầm hạt cứng, va mặt vào cạnh bàn hay chỉ nhai miếng kẹo bình thường, rồi bạn thấy lưỡi chạm vào một cạnh sắc ở răng. Nếu răng bị mẻ hoặc có vết nứt răng, điều nên làm ngay là súc miệng nhẹ bằng nước ấm, tránh nhai bên đó, chườm lạnh nếu má sưng, giữ lại mảnh răng nếu có và đặt hẹn gặp nha sĩ sớm. Đừng đợi đến khi đau mới đi khám, vì có những vết nứt không gây đau trong thời gian đầu.
Bài này là hướng dẫn chung để bạn bình tĩnh xử trí ban đầu, không thay thế việc khám trực tiếp.
Răng mẻ và răng nứt khác nhau thế nào?
Hai tình trạng này hay bị gọi lẫn, nhưng mức độ và cách xử trí có thể khác nhau.
| Tình trạng | Mô tả | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|
| Vết nứt nhỏ ở men | Đường mảnh như sợi tóc trên bề mặt men, thường ở người lớn tuổi hoặc răng chịu lực nhiều. | Thường không đau, nhiều khi chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ, nhưng vẫn nên để nha sĩ xem. |
| Mẻ rìa hoặc mẻ múi răng | Một mảnh nhỏ của răng bị bong ra, tạo cạnh sắc. | Có thể cứa lưỡi, má; nếu lộ ngà răng sẽ ê buốt. |
| Nứt chạy sâu vào thân răng | Vết nứt đi qua ngà, có thể đến gần tuỷ. | Đau khi nhả hàm, ê với nóng lạnh, cần khám sớm. |
| Nứt lan xuống chân răng | Đường nứt kéo xuống dưới nướu. | Có thể gây đau lan toả, viêm nướu tại chỗ; cần nha sĩ đánh giá kỹ. |
Bạn không thể tự biết mình thuộc loại nào chỉ bằng mắt thường. Phim chụp, đèn soi và các bài kiểm tra cắn của nha sĩ mới cho biết vết nứt dừng ở đâu.
Vì sao răng bị nứt hoặc mẻ?
Thường là sự kết hợp của vài yếu tố, ít khi chỉ có một nguyên nhân.
- Cắn vật cứng: xương, hạt, đá lạnh, nắp chai, hoặc dùng răng để xé bao bì.
- Chấn thương: ngã, va đập khi chơi thể thao hoặc tai nạn giao thông.
- Răng đã yếu sẵn: răng trám lớn, răng đã điều trị tuỷ, răng bị sâu làm rỗng bên trong.
- Lực nhai quá mức: nghiến răng hoặc cắn chặt răng khi căng thẳng, như trong bài nghiến răng khi ngủ.
- Thay đổi nhiệt độ đột ngột: uống nóng rồi ngay sau đó ăn đá lạnh có thể làm men răng dễ bị rạn ở răng vốn đã yếu.
- Tuổi tác: răng dùng lâu năm thường giòn hơn.
Xử trí ban đầu tại nhà
Mục tiêu là giữ cho vùng răng sạch, giảm đau và bảo vệ mảnh răng nếu còn. Bạn có thể làm theo thứ tự sau:
- Bình tĩnh và súc miệng nhẹ bằng nước ấm hoặc nước muối pha loãng. Nếu có máu ở môi hoặc nướu, ép nhẹ bằng gạc sạch.
- Tìm mảnh răng bị mẻ nếu còn. Cầm vào phần thân răng, không chạm vào chân, rửa nhẹ bằng nước sạch rồi để trong lọ nhỏ có sữa hoặc nước muối sinh lý. Không chà xát hay dùng chất tẩy.
- Chườm lạnh bên ngoài má nếu có sưng hoặc va đập. Chườm qua khăn mỏng, không áp đá trực tiếp lên da.
- Không nhai bên răng bị tổn thương và tránh đồ quá nóng, quá lạnh hay quá cứng cho đến khi được khám.
- Dùng thuốc giảm đau thông thường nếu bạn đã quen dùng và phù hợp, theo hướng dẫn trên nhãn hoặc theo lời dược sĩ. Không đặt thuốc lên răng hay nướu.
- Đặt hẹn sớm với nha sĩ và mang theo mảnh răng nếu có.
Nếu cạnh răng sắc làm xước lưỡi, bạn có thể tạm phủ bằng một ít sáp nha khoa bán ở hiệu thuốc, hoặc nhai kẹo cao su không đường để che. Đây chỉ là biện pháp tạm thời trong lúc chờ gặp nha sĩ.
Những điều nên tránh
- Không tự dán mảnh răng bằng keo hay bất kỳ chất dính nào không dành cho nha khoa.
- Không dùng đá lạnh, nước nóng hoặc đồ ăn cứng để thử xem còn đau không.
- Không dùng dao, kim hay vật nhọn để cạy phần răng đang lung lay.
- Không đắp lá, bột lạ lên răng hoặc nướu.
- Không tự theo dõi quá lâu chỉ vì không đau. Răng nứt có thể âm thầm lan sâu rồi mới gây triệu chứng.
Nha sĩ sẽ làm gì khi bạn đến khám?
Nha sĩ thường hỏi về tình huống xảy ra, cảm giác đau khi cắn hay nhả hàm, ê buốt với nóng lạnh và tiền sử răng đó. Sau đó là khám trực tiếp, soi đèn, gõ nhẹ, kiểm tra độ lung lay và có thể chụp phim. Tuỳ mức độ, hướng xử lý có thể là:
- Mài mịn cạnh sắc, theo dõi nếu tổn thương rất nhỏ.
- Trám hoặc dán lại phần răng bị mẻ.
- Bọc răng để giữ các múi răng không tách ra.
- Điều trị tuỷ trước khi bọc, nếu tuỷ bị ảnh hưởng.
- Nhổ răng, trong trường hợp vết nứt lan xuống chân răng và không thể giữ được.
Mỗi lựa chọn có ưu nhược điểm riêng. Bạn có thể hỏi nha sĩ vì sao chọn hướng này, các khoản chi phí kèm theo và cách chăm sóc về sau. Bạn cũng có thể xem thêm thông tin về trám răng hoặc bọc răng sứ để biết trước các phương án phổ biến.
Khi nào nên đi khám ngay?
Hãy tìm gặp nha sĩ trong ngày, hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất nếu cần, khi bạn có một trong các dấu hiệu sau:
- Răng gãy lộ phần tuỷ màu hồng hoặc chảy máu từ giữa răng.
- Đau dữ dội, đau nhức không giảm hoặc đau lan lên tai, thái dương.
- Sưng mặt, sưng nướu, nổi mụn mủ hoặc có vị hôi, kèm sốt.
- Răng lung lay, di lệch hoặc rơi ra sau chấn thương.
- Va đập mạnh vào đầu mặt kèm chóng mặt, buồn nôn, nôn hoặc mất ý thức thoáng qua. Khi đó cần được khám cấp cứu tổng quát trước, răng xử lý sau.
- Không thể khép miệng lại bình thường hoặc nghi ngờ gãy xương hàm.
Nếu răng bị bật ra khỏi ổ, hãy cầm phần thân răng, rửa nhẹ và đưa đến nha sĩ càng sớm càng tốt, vì thời gian có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ lại răng.
Phòng ngừa răng nứt, mẻ về sau
- Không dùng răng làm dụng cụ mở nắp chai hay xé gói.
- Hạn chế cắn đá lạnh, kẹo cứng, xương nhỏ.
- Dùng máng bảo vệ khi chơi môn thể thao có va chạm.
- Nếu nghiến răng, hỏi nha sĩ về máng nhai.
- Chữa sâu răng sớm, vì răng bị rỗng bên trong dễ vỡ hơn răng khoẻ.
- Khám răng định kỳ để nha sĩ phát hiện các vết rạn chưa có triệu chứng.
Với người đang có răng đã trám lớn hoặc răng điều trị tuỷ, hãy hỏi nha sĩ xem có cần bảo vệ thêm không, vì những răng này thường dễ vỡ hơn.
Tóm lại
- Răng mẻ hay nứt không tự lành, kể cả khi không đau.
- Xử trí ban đầu gồm súc miệng nhẹ, giữ mảnh răng, tránh nhai bên đó và đặt hẹn sớm.
- Không tự dán, tự cạy hay thử đồ lạnh nóng để kiểm tra.
- Sưng mặt, sốt, đau dữ dội, răng lung lay hoặc chấn thương đầu mặt là dấu hiệu cần đi khám ngay.
Khi sẵn sàng đặt lịch, bạn có thể tìm nha khoa trong danh bạ gần mình, hoặc gửi câu hỏi đến mục hỏi nha sĩ nếu muốn được định hướng trước. Nếu thấy ê buốt kéo dài, bạn cũng có thể đọc bài răng ê buốt để hiểu thêm.
Câu hỏi thường gặp
Nhận xét (0)
Chưa có nhận xét nào.
Đăng nhập để gửi nhận xét về bài viết này.